DANH    MỤC   THUỐC 
Địa điểm khám: Chùa Đức Sơn Date: 17/ 12 / 2006
STT TÊN HOẠT CHẤT TÊN BIỆT DƯỢC NƯỚC SX ĐV TÍNH ĐƠN GIÁ S.L ƯỢNG DỰ TRÙ THÀNH TIỀN S.LƯỢNG MUA THÀNH TIỀN S.LƯỢNG TỒN THÀNH TIỀN GHI CHÚ
I. NHÓM THUỐC HỆ TIÊU HÓA
  1.a Thuốc kháng acid,chống loét                    
1 Omeprazol 20mg Notrizol Liên Doanh Viên 620 300 186,000 270 167,400 15 9,300  
2 Al+ Mg Hydroxyd Mociflox Aán Đô Viên   300 0 300 0 240 0 Tồn củ
3 Al+ Mg Hydroxyd Alumin Phosphat Stada Đức Gói 1,238 100 123,800 20 24,760 10 12,380  
  1.b Thuốc chống dầy hơi         0          
4 Al+ Mg Hydroxyd ... Kremil-S Philipin Viên 505 200 101,000 120 60,600   0  
5 Simethicone Sirô Motinom Aán Đô Chai 13,500 20 270,000 0 0   0  
  1.c Thuốc chống co thắt         0          
6 Drotaverin No-spa Sanofi Viên 447.62 300 134,286 300 134,286 225 100,715  
7 Clindinium + Chlodiazepoxid  Librax APO Viên 609.53 100 60,953 100 60,953 100 60,953  
  1.d Thuốc trị tiêu chảy         0          
8 Loperamid 2mg Loperamid 2mg Việt Nam Viên 125 200 25,000 0 0   0  
9 Diosmectite Smecta Pháp Gói 2,620 150 393,000 150 393,000 125 327,500  
10 Men tiêu hóa Biosuptyl Việt Nam Gói 152 300 45,600 100 15,200 10 1,520  
11 Berberin     Viên 17 2000 34,000 2000 34,000 1,600 27,200  
  1.e Thuốc nhuận trường         0          
12 Bisacodyl Bisacodyl APO   162 100 16,200 100 16,200 100 16,200  
13 Sorbitol Sorbitol Pháp   1,650 100 165,000 0 0   0  
  1.f Thuốc Trị Trĩ         0          
14 Mastu S Forte Đặt Hậu môn   Đức   3,429 50 171,450 10 34,290 5 17,145  
II. THUỐC HÔ HẤP
15 Salbutamol 2mg   Việt Nam Viên 49.60 500 24,800 500 24,800 500 24,800  
16 Theophylin 100mg   Việt Nam Viên 21.91 500 10,955 500 10,955 500 10,955  
17 Acetylcystein 200mg Nacstada Stada Đức Gói 857 300 257,100 150 128,550 36 30,852  
18 Bromhexin 8mg    Korea Viên 88.60 300 26,580 300 26,580 300 26,580  
19 Detrometrophan15mg   Việt Nam Viên 114.30 200 22,860 200 22,860 130 14,859  
20 Terpin Medi-Terpin Huế Viên   200 0 200 0 145 0 Tồn củ
21 Siro Ho-Long Đàm Atussin Philipin Chai 9,714 50 485,700 14 135,996   0  
                         
STT TÊN HOẠT CHẤT TÊN BIỆT DƯỢC NƯỚC SX ĐV TÍNH ĐƠN GIÁ S.L ƯỢNG DỰ TRÙ THÀNH TIỀN S.LƯỢNG MUA THÀNH TIỀN S.LƯỢNG TỒN THÀNH TIỀN GHI CHÚ
III. THUỐC TIM MẠCH
22 Digoxin 0,25mg Digoxin-Richter Hungari Viên 438.10 100 43,810 100 43,810 100 43,810  
23 Trimetazidine HCl 20mg   Stada Đức Viên 476 240 114,240 60 28,560 20 9,520  
24 Catopril 25mg   Stada Đức Viên 429 200 85,800 100 42,900 70 30,030  
25 Nifedipin 20mg Retard   Đức Viên 667 500 333,500 130 86,710   0  
26 Amlodipin 5mg Amdepin 5 Aán Đô Viên 590.50 700 413,350 700 413,350 600 354,300  
IV. THUỐC KHÁNG SINH - KHÁNG NẤM
27 Amoxycillin 250mg   Việt Nam Gói 581 300 174,300 180 104,580 8 4,648  
28 Cefalexin 250mg   Aán Đô Viên  390 400 156,000 300 117,000 10 3,900  
29 Cefalexin 500mg   Aán Đô Viên  705 500 352,500 500 352,500 10 7,050  
30 Roxythromycin 50mg   Việt Nam Gói 687 200 137,400 200 137,400 124 85,188  
31 Roxythromycin 150mg Ruxict Việt Nam Viên 714 200 142,800 100 71,400   0  
32 Ofloxacin 200mg   Stada Đức Viên 857 300 257,100 160 137,120 25 21,425  
33 Tinidazol 500mg Datizol Aán Đô Viên 286 300 85,800 100 28,600 60 17,160  
34 Bactim 480mg   Stada Đức Viên 240 100 24,000 40 9,600 10 2,400  
35 Metronidazol 400mg   Stada Đức Viên 314 280 87,920 14 4,396   0  
36 Vidorigyl Kháng Sinh RHM Liên Doanh Viên 448 300 134,400 100 44,800 15 6,720  
37 Micbibleucin     Viên 166.70 200 33,340 200 33,340 200 33,340  
38 Nutroxolin 100mg Nibiol   Viên 886 150 132,900 150 132,900 150 132,900  
V. KHÁNG VIÊM GIẢM ĐAU- KHÁNG DỊ ỨNG
39 Paracetamol 500mg Biogesic   Viên Nén 390 1000 390000 800 312,000 67 26,130  
40 Paracetamol 150mg     Gói 118.10 200 23620 200 23,620   0  
41 Prednisolon 5mg     Viên    350 0 350 0 250 0 Tồn củ
42 Meloxicam 7,5mg   Stada Đức Viên 686 600 411600 350 240,100 40 27,440  
43 Ibuprofen 400mg     Viên   100 0 100 0 40 0 Tồn củ
44 Aspirin 100mg   Khánh Ḥa Viên 170 220 37400 220 37,400 165 28,050  
45 Cetirizine 10mg     Viên 267 300 80100 150 40,050 45 12,015  
46 Chlopheniramine 4mg     Viên 38 300 11400 400 15,200 123 4,674  
VI.THUỐC TRỊ GIUN SÁN
47 Albendazol 400mg     Viên 1,371 400 548400 134 183,714   0  
48 Pyrantel     Viên ###### 120 182868 120 182,868 79 120,388  
   
STT TÊN HOẠT CHẤT TÊN BIỆT DƯỢC NƯỚC SX ĐV TÍNH ĐƠN GIÁ S.L ƯỢNG DỰ TRÙ THÀNH TIỀN S.LƯỢNG MUA THÀNH TIỀN S.LƯỢNG TỒN THÀNH TIỀN GHI CHÚ
VII.THUỐC DÙNG NGOÀI
49 Betamethasone,                     Clotrimazole,Gentamicin Tribetazol Việt Nam Tub 10g 5,714 20 114,280 9 51,426   0  
50 Betamethasone,                     Clotrimazole,Gentamicin Gentameson Medipharco Tub 10g 4,000 20 80,000 20 80,000 19 76,000  
51 Clobetasol Cloderm Malai Tub 10g 13,333 20 266,660 1 13,333   0  
52 Clobetasol Powercort Aán Đô Tub15g 10,000 10 100,000 10 100,000 2 20,000  
53 Cồn 90     Chai 1,286 30 38,580 10 12,860   0  
54 Găng tay     Đôi 1,000 10 10,000 10 10,000   0  
55 Povidone Iodine 10% Gynadine 60ml   Chai 10,000 10 100,000 0 0   0  
VIII. THUỐC PHỤ KHOA
56 Nystatin Choloramphenicol Metronidazol Dexamethason  Deginal Việt Nam Viên 1,048 480 503,040 480 503,040 380 398,240  
57 Thuốc rửa Phụ Khoa Gynocal Việt Nam Chai 3,810 50 190,500 17 64,770   0  
IX. THUỐC KHOA MẮT
58 Chlopheniramine 0,4%   Việt Nam Chai 314.30 100 31,430 100 31,430 73 22,944  
59 Chlopheniramine Mỡ   Medipharco Tube ###### 30 97,143 30 97,143 30 97,143  
60 Gentamicin Mỡ   Medipharco Tube 1,239 30 37,170 30 37,170 27 33,453  
61 Vitamine A   Bidiphar Viên 123.90 200 24,780 200 24,780   0  
X. THUỐC AN THẦN
62 Rotunda   Medipharco Viên 114.30 200 22,860 200 22,860 165 18,860  
XI. THUỐC TIỀN Đ̀NH
63 Cinariine 25 mg   Việt Nam viên 48 200 9,600 800 38,400 230 11,040  
XII. VITAMIN VÀ KHÓANG CHẤT
64 Si rô Bổ Trẻ em Sioplex Aán Đô Chai 120ml 16,190 50 809,500 50 809,500   0  
65 Si rô Bổ Trẻ em Sioplex Aán Đô Chai 120ml 0 5 0 5 0   0 K.Măi
66 B Complex C   Vidiphar Viên 124 1000 124,000 1000 124,000   0  
67 Vitamine C 500mg   Medipharco Viên 80 1500 120,000 570 45,600   0  
68 3 B Scaneur Stada Đức Viên 273 1000 273,000 1000 273,000   0  
69 Bổ Multi Vitamin Pharnargel Liên Doanh Viên 352 1000 352,000 1400 492,800   0  
70 Sắt & Folic acid Odiron   Viên 762 500 381,000 600 457,200   0  
71 MagneB6   Nội Viên 162 1000 162,000 400 64,800   0  
  TỔNG CỘNG               7,468,460   2,329,726  
        Thuế GTGT 5%       373423   116486.3  
  TỔNG CỘNG SAU VAT             7,841,883   2,446,212  
Như vậy Thuốc  Thực dùng Cho đợt khám này là:  5,395,671
Số Thuốc Tồn Ds. Việt đang gửi để Khám Đợt sau